Máy khoan động lực Bosch GSB 13RE 650W
1.500.000₫
Máy khoan động lực Bosch GSB 13 RElà chiếc máy khoan động lực mạnh mẽ và nhỏ gọn nhất trong cùng dòng máy.
-
Vì sao nên chọn Trương Hiền ?
Chính sách bảo hành Xem chi tiết
Chính sách đổi trả Xem chi tiết
Dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp Xem chi tiết
Cam kết chính hãng 100% Xem chi tiết
Máy khoan động lực Bosch GSB 13 RElà chiếc máy khoan động lực mạnh mẽ và nhỏ gọn nhất trong cùng dòng máy. Sản phẩm còn nổi bật nhờmotor mạnh mẽ với công suất 600W. - Máyđược thiết kế phù hợp cho các thao tác trong những không gian nhỏ hẹp. Sản phẩm có trọng lượngnhẹ, hạn chế mỏi taytrong quá trình sử dụng. - Sản phẩm được trang bị nhiều chức năng tiện ích như: vít tự khoan, điều khiển tốc độ biến đổi vô cấp, kiểm soát nguồn, khóa tự động, chức năng điều khiển tốc độ điện tử giúp khoan lái chính xác,... đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. -Máy khoan động lực Bosch GSB 13 REcó tấm chải xoay giúp đảm bảo công suất không đổi khi quay lùi và tiến. Phần ổ bi được định mức tải động cao hơn nên đem lại tuổi thọ dài hơn cho sản phẩm cùng tay nắm công thái học giúp người sử dụng thao tác được thuận tiện, dễ dàng.
Tổng quan về thông số kỹ thuật
| Công suất đầu vào định mức | 600 W |
| Tốc độ không tải | 0 - 2800 vòng/phút |
| Đầu ra công suất | 301 W |
| Trọng lượng | 1.8 kg |
| Mô-men xoắn định mức | 1,8 Nm |
| Ren nối trục chính máy khoan | 1/2"- 20 UNF |
| Khả năng của đầu cặp, tối đa/tối thiểu | 1,5 - 13 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều dài) | 266 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều cao) | 180 mm |
| Tỷ lệ va đập ở tốc độ không tải | 0 - 44800 bpm |
| Phạm vi khoan | |
|---|---|
| Đường kính khoan trên bê tông | 13 mm |
| Đường kính khoan trên gỗ | 25 mm |
| Đường kính khoan trên thép | 10 mm |
| Đường kính khoan trên khối xây nề | 15 mm |
| Khoan trên kim loại | |
|---|---|
| Giá trị phát tán dao động ah | 3 m/s² |
| K bất định | 1.5 m/s² |
| Khoan động lực trên bê tông | |
|---|---|
| Giá trị phát tán dao động ah | 26 m/s² |
| K bất định | 3 m/s² |
| Bắt vít | |
|---|---|
| Giá trị phát tán dao động ah | 2.5 m/s² |
| K bất định | 1.5 m/s² |

Chính sách bảo hành